Gan Sặt, mặt Bảng, dáng kẻ Giầu
Direct English translation
The courage of Sặt, the face of Bảng, the figure of Giầu.
Equivalent English version
The whole package
Giải thích tiếng Việt
Thành ngữ dùng để khen người phụ nữ hội đủ những nét đẹp nổi bật về phẩm chất, gương mặt và dáng vẻ theo quan niệm dân gian. Ở dị bản này, các địa danh được thay bằng Sặt, Bảng, Giầu, vẫn nhấn mạnh tiếng tăm của từng vùng về những ưu điểm riêng của con người.
English explanation
Used to praise a woman as having admirable inner qualities, a beautiful face, and a graceful figure in traditional folk terms. In this variant, the place names are Sặt, Bảng, and Giầu, highlighting the reputation of different localities for particular human charms.
Variants